landing force

/'lændiɳtru:ps/ Cách viết khác : (landing_force) /'lændiɳfɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
landing force

A landing force secures the beachhead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng đổ bộ: Một đơn vị quân sự được tổ chức trang bị để thực hiện việc đổ bộ từ biển hoặc không khí lên một bờ biển, bãi biển hoặc khu vực mục tiêu khác, thường trong một chiến dịch quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landing force assembled on the deck before moving to the boats. (Lực lượng đổ bộ tập hợp trên boong tàu trước khi di chuyển xuống thuyền.)
    • A strong landing force was essential for the success of the amphibious assault. (Một lực lượng đổ bộ mạnh yếu tố thiết yếu cho thành công của cuộc tấn công đổ bộ.)
    • The general commanded the entire landing force during the operation. (Vị tướng chỉ huy toàn bộ lực lượng đổ bộ trong chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a landing force": triển khai một lực lượng đổ bộ.

    • The navy was ordered to deploy a landing force at dawn. (Hải quân được lệnh triển khai một lực lượng đổ bộ vào lúc bình minh.)
  • "the main landing force": lực lượng đổ bộ chính.

    • The main landing force will attack the central beach. (Lực lượng đổ bộ chính sẽ tấn công vào bãi biển trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibious force (n): Lực lượng đổ bộ đường biển/lưỡng cư (thường chỉ lực lượng tấn công từ biển vào đất liền).
  • Assault force (n): Lực lượng tấn công (có thể bao gồm cả lực lượng đổ bộ).
  • Landing troops (n): Quân đổ bộ (cách gọi khác, đồng nghĩa với "landing force").
Từ đồng nghĩa
  • Invasion force: Lực lượng xâm lược (thường mang nghĩa rộng hơn có thể bao gồm lực lượng đổ bộ).
  • Expeditionary force: Lực lượng viễn chinh (có thể thực hiện các nhiệm vụ đổ bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "landing force".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "landing force" một cách cố định.)

landing force

A landing force secures the beachhead.

danh từ
  1. quân đổ b